lễ lớn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buổi lễ tôn giáo quan trọng: "lễ lớn" chỉ một nghi thức thờ phượng trọng thể, thường được tổ chức trong các ngày lễ trọng đại của một tôn giáo, đặc biệt là trong Công giáo (tương ứng với "grand-messe" trong tiếng Pháp). Đây là buổi lễ có quy mô lớn, có sự tham gia đông đảo của tín đồ và được cử hành với nghi thức trang nghiêm.
- Ngày lễ quan trọng trong năm: "lễ lớn" cũng có thể chỉ những ngày lễ quốc gia, dân tộc hoặc tôn giáo có ý nghĩa đặc biệt, được tổ chức long trọng và có tính chất chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Giáo xứ tổ chức lễ lớn vào dịp Giáng sinh. (Buổi lễ trọng thể được cử hành nhân ngày lễ Giáng sinh.)
- Ngày Quốc khánh là một lễ lớn của đất nước. (Ngày lễ quốc gia quan trọng được tổ chức long trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cử hành lễ lớn": thực hiện nghi thức tôn giáo trọng thể.
- Đức Giám mục sẽ chủ sự cử hành lễ lớn tại nhà thờ chính tòa. (Vị giám mục đứng đầu buổi lễ quan trọng tại nhà thờ chính.)
"dự lễ lớn": tham gia vào một buổi lễ trọng đại.
- Hàng ngàn tín đồ đã về dự lễ lớn mừng kính thánh quan thầy. (Nhiều người tham dự buổi lễ quan trọng để tôn vinh vị thánh bảo trợ.)
Biến thể và từ gần giống
Lễ trọng (danh từ): buổi lễ có tầm quan trọng, thường được tổ chức trang nghiêm — gần nghĩa với "lễ lớn".
- Lễ trọng được cử hành vào các dịp đặc biệt. (Buổi lễ quan trọng diễn ra vào những dịp đáng chú ý.)
Đại lễ (danh từ): lễ lớn, lễ quan trọng nhất trong năm hoặc trong một sự kiện.
- Đại lễ Phật đản được tổ chức rất long trọng. (Lễ lớn nhất của Phật giáo được cử hành trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Lễ trọng thể: buổi lễ được tổ chức với nghi thức trang nghiêm và quy mô lớn.
- Đại lễ: lễ lớn, lễ quan trọng (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc quốc gia).
- Lễ chính: buổi lễ chính thức, quan trọng nhất trong một chuỗi nghi thức.
Thành ngữ liên quan
- Lễ lớn kính trọng: buổi lễ được cử hành với lòng tôn kính đặc biệt.
- Lễ lớn kính trọng Đức Mẹ được tổ chức vào tháng Năm. (Buổi lễ quan trọng để tôn vinh Đức Mẹ diễn ra vào tháng Năm.)